|
Đăng tin VIP (Áp dụng cho mạng vinaphone, mobifone, viettel.)
Soạn tin: MSTV VIP 26586 gửi 7689 để đăng tin VIP trong 03 ngày (10.000VNĐ/sms)
Soạn tin: MSTV VIP 26586 gửi 7789 để đăng tin VIP trong 05 ngày (15.000VNĐ/sms)
 Tiêu đề tin
Chuyên cung cấp Máy chiếu Sony VPL FE40
Chuyên cung cấp Máy chiếu Sony VPL FE40
Bigbuy
Mã tin: 26586
Người đăng: Bigbuy - TP. HCM
Ngày đăng: 28.04.11 04:58 - Lượt xem: 139
Điện thoại: 0982179386 - Chat YM:
 Nội dung
VUI LÒNG LIÊN HỆ
# 195 Nguyễn Thái Bình, P4, Quận Tân Bình, TP HCM
ĐT: 08.62518668/ Fax: 08.62923397
Email: sale@bigbuy.vn | Website : http://bigbuy.vn
ẢNH SẢN PHẨM
|

Xem hình đầy đủ |
|
| TÊN SẢN PHẨM |
Máy chiếu Sony VPL FE40 |
BẢO HÀNH
|
24 tháng |
| GIÁ BÁN |
Giá bán : 3,955.00 $
(85.032.500 VNĐ)
(Giá trên chưa bao gồm VAT) |
| THÔNG TIN SẢN PHẨM |
|
Mô tả sản phẩm
Máy chiếu đa năng với công nghệ LCD.
Cường độ chiếu sáng: 4000 ANSI Lumens.
Độ phân giải: 1400x1050 (SXGA+).
Kích thước phóng to thu nhỏ: 40" - 600”.
Độ tương phản: 350:1.
Bóng đèn: 275W-UHP tuổi thọ 3000 giờ.
Chế độ Password bảo vệ máy.
Tắt máy không cần chờ (OFF & GO).
Trình chiếu qua mạng LAN với giao tiếp RJ45.
Điều khiển chuột không dây.
Lật trang PowerPoint bằng bút Laser.
Chức năng dừng hình khi đang chiếu.
Điều khiển máy chiếu bằng Web Browser.
Trọng lượng: 9,8 kg.
Kích thước: 532x145x352mm.
Sản xuất tại Nhật Bản.
| Hãng sản xuất máy chiếu |
Máy chiếu Sony |
| Độ phân giải thực (dpi) máy chiếu |
1400 x 1050dpi Projector |
| Cường độ sáng máy chiếu |
4.000 ANSI Lumens |
| Độ phân giải nén(dpi) Projector |
1600 x 1200dpi Projector |
| Công nghệ máy chiếu |
Máy chiếu công nghệ LCD |
| Tín hiệu đầu vào/ra máy chiếu |
MiniStereo x 3, RGB x 2, HDMI x 1, Composite RCA x 1, S-Video x 1, Component BNC x 5, Audio RCA x (L/R)/ MiniStereo x 1, RGB x 1 |
| Số màu hiển thị của máy chiếu |
16.7 milion colour |
| Độ tương phản máy chiếu |
350:1 |
| Tuổi thọ bóng đèn máy chiếu |
3000 giờ |
| Nguồn điện máy chiếu |
275 W UHP |
| Chiều cao của máy chiếu |
14.48cm |
| Chiều rộng của máy chiếu |
53.09cm |
| Chiều sâu của máy chiếu |
35.05cm |
| Kích thước hiển thị máy chiếu |
40in. ~ 600in. (101.6cm ~ 1524cm) |
| Khoảng cách chiếu của máy chiếu |
1.5 – 12.0 m |
| Các đặc tính khác của máy chiếu |
tự động tìm ngõ vào, tự điều chỉnh điểm ảnh thông minh, chức năng tắt hình và tiếng, chức năng dừng ảnh, tắt và mang đi, ho? trợ nhiều ngôn ngữ, và chế độ chờ tiết kiệm điện |
| Chức năng trình chiếu không dây |
No |
| Tích hợp bút chỉ laser |
Yes |
| Trình chiếu qua mạng LAN |
Yes |
| Khả năng điều khiển chuột máy tính |
Yes |
| Trình chiếu qua USB, thẻ nhớ... |
Yes |
--Optical--
|
Projection system
|
3 LCD panels, 1 lens projection system
|
|
LCD panel
|
0.79-inch SXGA+ panel, 4,410,000 (1400 x 1050 x 3) pixels
|
|
Projection lens
|
1.3 times power zoom lens, f30.6 to 39.7 mm, F1.66 to 2.18
|
|
Lamp
|
275W ultra high pressure Lamp
|
|
Screen coverage
|
40 to 600 inches
|
|
Light output
|
4000 ANSI lumens (lamp mode high) , 3200 ANSI lumens (lamp mode standard)
|
--Signals--
|
Color system
|
NTSC3.58, PAL, SECAM, NTSC4.43, PAL-M, PAL-N, PAL60 (automatically/manually selected)
|
|
Resolution
|
Video : 750 TV lines, RGB : 1400 x 1050 pixels
|
|
Acceptable computer signals
|
fH : 19 to 92KHz, fV : 48 to 92Hz (Up to UXGA (fV 60Hz))
|
|
Acceptable video signals
|
15k RGB 50/60Hz, Progressive Component 50/60Hz, DTV (480/60i, 575/50i, 480/60p, 575/50p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i, 1080/60p, 1080/50p), Composite Video, Y/C Video
|
--Speakers--
|
Speakers
|
1.8 W x 2 (Stereo)
|
--General--
|
Mass
|
Approx. 9.8 kg (21 lbs 10 oz)
|
|
Power requirements
|
AC 100 to 240 V, 4.1-1.7 A, 50/60 Hz
|
|
Power consumption
|
Max. 400 W, Standby 15 W, Standby (low) 0.5 W
|
|
Heat dissipation
|
1365 BTU
|
|
Operating temperature
|
0 to 35 °C (32 to 95 °F)
|
|
Operating humidity
|
35 to 85% (no condensation)
|
|
Storage temperature
|
-20 to 60 °C (-4 to 140 °F)
|
|
Storage humidity
|
10 to 90%
|
|
Dimensions (W x H x D)
|
532 x 145 x 352 mm, (21 x 5 3/4 x 13 7/8 inches)
|
--Inputs/Outputs--
|
VIDEO IN
|
Video Composite Video (RCA phono jack) S Video Y/C Mini DIN 4-pin Audio Stereo (RCA phono jack x2)
|
|
INPUT A
|
Analog RGB HD D-sub 15-pin (female) Audio Stereo mini jack
|
|
INPUT B
|
Analog RGB HD D-sub 15-pin (female) Audio Stereo mini jack
|
|
INPUT C
|
Analog RGB/component BNC x5 (female) Audio Stereo mini jack
|
|
INPUT D
|
Digital RGB/Audio HDMI (HDCP)
|
|
INPUT E
|
Network RJ45: 100BASE-TX/10BASE-T
|
|
OUTPUT
|
Monitor out HD D-sub 15pin Audio Stereo mini jack (variable out)
|
|
REMOTE
|
RS-232C: D-sub 9 pin (female)
|
|
Control S IN
|
Stereo mini jack (plug-in-power)
|
|
Các sản phẩm liên quan
TÊN SẢN PHẨM
|
BẢO HÀNH
|
GIÁ USD
|
GIÁ VNĐ
|
|
 Gửi phản hồi
 Các tin cùng danh mục
STT
Tiêu đề
Tỉnh/T.phố
Xem
Ngày
|
|